Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/料亭料亭🔊☆ Lưu vào danh sáchりょうていNghĩa—Hán tự trong từ này料亭Từ liên quan衣料飲料飲料水化学肥料核燃料甘味料給料亭主