Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/旅立つ旅立つ🔊☆ Lưu vào danh sáchたびだつNghĩa—Hán tự trong từ này旅立Câu ví dụ彼女はタイ国に旅立った。She set out for Thailand.Từ liên quan修学旅行船旅旅旅館旅客旅客機旅券旅行