Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/旅費旅費🔊☆ Lưu vào danh sáchりょひNghĩa—Hán tự trong từ này旅費Câu ví dụ安いホテルに泊まって旅費を浮かした。I saved on travelling expenses by staying at a cheap hotel.Từ liên quan修学旅行船旅旅旅館旅客旅客機旅券旅行