Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/履行履行🔊☆ Lưu vào danh sáchりこうNghĩa—Hán tự trong từ này履行Câu ví dụこの契約は当事者全部が履行すべきものである。This agreement is binding on all parties.Từ liên quan靴草履踏む履き古し履歴履歴書履物履く