Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/踊り踊りN4🔊☆ Lưu vào danh sáchおどりNghĩa—Hán tự trong từ này踊Câu ví dụ私のガールフレンドは踊りがうまい。My girlfriend is a good dancer.Từ liên quan舞踊盆踊り踊る踊り子踊り場