Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/擁する擁する🔊☆ Lưu vào danh sáchようするNghĩa—Hán tự trong từ này擁Câu ví dụそれは五千人の兵員を擁する大部隊なのです。That is a large force with 5,000 soldiers.Từ liên quan擁立抱く抱擁擁護人権擁護