Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/容器容器N2🔊☆ Lưu vào danh sáchようきNghĩa—Hán tự trong từ này容器Câu ví dụこれらの容器は気密になっている。These containers are airtight.Từ liên quan化学兵器火器核兵器楽器器器楽器官器具