Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/誉れ誉れ🔊☆ Lưu vào danh sáchほまれNghĩa—Hán tự trong từ này誉Câu ví dụ彼はよい息子をもって、それが彼の誉れとなっている。He has a good son to his credit.Từ liên quan栄誉名誉名誉職褒める