Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/悠長悠長🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうちょうNghĩa—Hán tự trong từ này悠長Câu ví dụ決して悠長な仕事ではない。This certainly isn't a job where you can take it easy.Từ liên quanト長調委員長医長院長駅長園長悠久悠々