Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/勇み足勇み足🔊☆ Lưu vào danh sáchいさみあしNghĩa—Hán tự trong từ này勇足Từ liên quan蛮勇武勇勇ましい勇む勇敢勇気勇士勇者