Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/諭す諭す🔊☆ Lưu vào danh sáchさとすNghĩa—Hán tự trong từ này諭Câu ví dụ先生は生徒たちに不注意を諭した。The teacher admonished his pupils for carelessness.Từ liên quan教諭比喩