Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/役者役者N2🔊☆ Lưu vào danh sáchやくしゃNghĩa—Hán tự trong từ này役者Câu ví dụその役者の事は聞いたことが無い。I've never heard of the actor.Từ liên quan悪役監査役区役所現役三役市役所主役取締役会