Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/網網N1🔊☆ Lưu vào danh sáchあみNghĩa—Hán tự trong từ này網Câu ví dụあみでせみを捕まえた。We captured cicadas with a net.Từ liên quan金網交通網通信網網戸網膜網羅