Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/迄迄🔊☆ Lưu vào danh sáchまでNghĩa—Hán tự trong từ này迄Câu ví dụ10時までに夕食の準備をしておくように取り計らいなさい。See that dinner is ready by ten.Từ liên quanこれ迄何時までも何処までも言うまでもない今まで飽くまでもまでも無い迄も