Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/翻る翻る🔊☆ Lưu vào danh sáchひるがえるNghĩa—Hán tự trong từ này翻Câu ví dụポニーテールが翻って思わず見とれる仕草だ。The way she flips her ponytail will charm you before you realise it.Từ liên quan翻す翻案翻意翻訳翻弄零す