Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/忘れ物忘れ物N4🔊☆ Lưu vào danh sáchわすれものNghĩa—Hán tự trong từ này忘物Câu ví dụ今日忘れ物をした。I left behind something today.Từ liên quanと言うもの安物異物遺失物ど忘れ忘れる忘却忘年会