Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/泡泡N3🔊☆ Lưu vào danh sáchあわNghĩa—Hán tự trong từ này泡Câu ví dụくだける波が泡を作った。The breaking waves formed foam.Từ liên quan気泡水泡発泡発泡スチロール