Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/放題放題🔊☆ Lưu vào danh sáchほうだいNghĩa—Hán tự trong từ này放題Câu ví dụ部屋は散らかり放題だった。The room was in total disorder.Từ liên quanっ放し解放開放釈放切り離す追放放す放つ