Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/放水放水🔊☆ Lưu vào danh sáchほうすいNghĩa—Hán tự trong từ này放水Câu ví dụ彼は焼けているホテルに放水した。He played a hose on the burning hotel.Từ liên quanっ放し解放開放釈放切り離す追放放す放つ