Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/包装包装N2🔊☆ Lưu vào danh sáchほうそうNghĩa—Hán tự trong từ này包装Câu ví dụ食品包装は腐敗を減らす。Food packaging reduces spoilage.Từ liên quan鞄梱包内包包み包み込む包囲包括包含