Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/慕う慕うN1🔊☆ Lưu vào danh sáchしたうNghĩa—Hán tự trong từ này慕Câu ví dụ少女は叔母をとても慕っている。The girl is deeply attached to her aunt.Từ liên quan思慕