Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/平仮名平仮名N2🔊☆ Lưu vào danh sáchひらがなNghĩa—Hán tự trong từ này平仮名Ngữ pháp liên quanNoun + はもちろん(のこと)Noun + はおろかTừ liên quan仮仮に仮処分仮称仮想仮装仮定仮名遣い