Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/兵隊兵隊N2🔊☆ Lưu vào danh sáchへいたいNghĩa—Hán tự trong từ này兵隊Câu ví dụその市はやがて兵隊によって占領された。The city was soon occupied by the soldiers.Từ liên quan化学兵器海兵隊核兵器騎兵工兵徴兵撤兵伏兵