Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/兵士兵士N1🔊☆ Lưu vào danh sáchへいしNghĩa—Hán tự trong từ này兵士Câu ví dụ兵士たちは足踏みをしていた。The soldiers were marking time.Từ liên quan化学兵器海兵隊核兵器騎兵工兵徴兵撤兵伏兵