Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/聞き手聞き手🔊☆ Lưu vào danh sáchききてNghĩa—Hán tự trong từ này聞手Từ liên quanお手上げお手洗いお手伝いさん握手一手一番手右手運転手