Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/聞かす聞かす🔊☆ Lưu vào danh sáchきかすNghĩa—Hán tự trong từ này聞Câu ví dụそのことについてできるだけ話を聞かしてください。Tell me as much about that as possible.Từ liên quanスポーツ新聞見聞醜聞新聞新聞紙新聞社前代未聞聞き取り