Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/服役服役🔊☆ Lưu vào danh sáchふくえきNghĩa—Hán tự trong từ này服役Câu ví dụ彼の息子は服役中である。His son is serving his sentence.Từ liên quan悪役監査役区役所現役三役市役所主役取締役会