Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/副業副業🔊☆ Lưu vào danh sáchふくぎょうNghĩa—Hán tự trong từ này副業Câu ví dụ農民はしばしば収入を補うために副業をします。Farmers often moonlight to supplement their incomes.Từ liên quan添う副副作用副産物副詞副社長副賞副葬品