Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/風潮風潮🔊☆ Lưu vào danh sáchふうちょうNghĩa—Hán tự trong từ này風潮Câu ví dụ少しは世間の風潮に合わせるほうが賢明かもしれない。It might be discreet of you to bend a little to the prevailing wind.Từ liên quanそよ風プー太郎黒潮潮潮時潮流満潮紅潮