Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/武器武器N3🔊☆ Lưu vào danh sáchぶきNghĩa—Hán tự trong từ này武器Câu ví dụその軍隊は十分な武器を持っていた。The troops had plenty of arms.Từ liên quan化学兵器火器核兵器楽器器器楽器官器具