Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/浮上浮上🔊☆ Lưu vào danh sáchふじょうNghĩa—Hán tự trong từ này浮上Câu ví dụ潜水艦は沈んで二度と浮上しなかった。The submarine sank, never to rise again.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上