Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/敷設敷設🔊☆ Lưu vào danh sáchふせつNghĩa—Hán tự trong từ này敷設Câu ví dụ鉄道がこの街に敷設された。A railroad was constructed in this town.Từ liên quan下敷き宜しく座敷倉敷難しい敷く敷居敷金