Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/布告布告N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふこくNghĩa—Hán tự trong từ này布告Câu ví dụその国は隣国に対し宣戦を布告した。The country declared war against its neighbor.Từ liên quan戒告勧告警告原告広告告げる告示告訴