Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/漂白剤漂白剤🔊☆ Lưu vào danh sáchひょうはくざいNghĩa—Hán tự trong từ này漂白剤Từ liên quan殺虫剤錠剤洗剤調剤鎮痛剤薬剤薬剤師覚醒剤