Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/標識標識N2🔊☆ Lưu vào danh sáchひょうしきNghĩa—Hán tự trong từ này標識Câu ví dụ彼らはその標識を壁に取り付けた。They fixed the sign to the wall.Từ liên quan印指標商標登録商標標語標高標準標準語