Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/革革N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかわNghĩa—Hán tự trong từ này革Câu ví dụくつは革でつくられている。The shoes are made of leather.Từ liên quan沿革改まる改める改革革靴革新革命鞄