Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/悲観悲観N1🔊☆ Lưu vào danh sáchひかんNghĩa—Hán tự trong từ này悲観Câu ví dụ彼女は悲観する傾向がある。She has a tendency to look on the dark side of things.Từ liên quan慈悲悲しい悲しむ悲哀悲観的悲願悲劇悲惨