Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/繁華街繁華街🔊☆ Lưu vào danh sáchはんかがいNghĩa—Hán tự trong từ này繁華街Câu ví dụ私は日曜日にはよく繁華街に出かける。I often go downtown on Sunday.Từ liên quan華盛頓繁栄繁殖繁盛繁茂煩雑頻繁茂る