Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/帆帆🔊☆ Lưu vào danh sáchほNghĩa—Hán tự trong từ này帆Câu ví dụ向かい風が帆に吹きつけた。The headwind blew against the sail.Từ liên quan帆走帆船