Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/半端半端N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはんぱNghĩa—Hán tự trong từ này半端Câu ví dụ半端な時間に自転車に乗るだけだ。I only ride a bicycle at odd times.Từ liên quan過半数後半四畳半四半期上半期上半身折半前半戦