Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/半官半民半官半民🔊☆ Lưu vào danh sáchはんかんはんみんNghĩa—Hán tự trong từ này半官半民Từ liên quan過半数後半四畳半四半期上半期上半身折半前半戦