Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/半額半額🔊☆ Lưu vào danh sáchはんがくNghĩa—Hán tự trong từ này半額Câu ví dụ私はその品物を半額で購入した。I purchased the goods for half price.Từ liên quan過半数後半四畳半四半期上半期上半身折半前半戦