Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/半半N5🔊☆ Lưu vào danh sáchはんNghĩa—Hán tự trong từ này半Câu ví dụ半時間したら彼はここに来るでしょう。He will be here in half an hour.Từ liên quan過半数後半四畳半四半期上半期上半身折半前半戦