Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/罰則罰則🔊☆ Lưu vào danh sáchばっそくNghĩa—Hán tự trong từ này罰則Câu ví dụこの犯罪に対して法律はある罰則が規定されている。The law prescribes certain penalties for this offence.Từ liên quan会則規則原則校則正則即する即ち反則