Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/箸箸N5🔊☆ Lưu vào danh sáchはしNghĩa—Hán tự trong từ này箸Câu ví dụ私達はじっと押し黙っておはしを使って食事をした。We ate with chopsticks in restrained silence.Từ liên quan割り箸