Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/薄める薄めるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchうすめるNghĩa—Hán tự trong từ này薄Từ liên quan軽薄精神薄弱肉薄薄い薄らぐ薄れる薄暗い薄弱