Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/白身白身🔊☆ Lưu vào danh sáchしろみNghĩa—Hán tự trong từ này白身Câu ví dụ私は卵の白身が好きです。I like the white of an egg.Từ liên quan明白白耳義空白潔白紅白告白自白青白い