Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/白衣白衣🔊☆ Lưu vào danh sáchはくいNghĩa—Hán tự trong từ này白衣Câu ví dụ看護婦は白衣を着ている。The nurse is dressed in white.Từ liên quan明白白耳義空白潔白紅白告白自白青白い