Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/悩ます悩ますN1🔊☆ Lưu vào danh sáchなやますNghĩa—Hán tự trong từ này悩Câu ví dụそんなささいなことで私を悩まさないでくれ。Don't bother me with such trifles.Từ liên quan苦悩伸び悩む悩ましい悩み悩む煩悩