Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/念願念願🔊☆ Lưu vào danh sáchねんがんNghĩa—Hán tự trong từ này念願Câu ví dụ私達は君の成功を念願している。We hope that you will succeed.Từ liên quan概念観念祈念記念記念日記念碑疑念懸念